
Thiên nhiên
núi
mountain
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mountain |
|---|---|
| 日本語 | やま |
| Español | montaña |
| Português | montanha |
| Bahasa Indonesia | gunung |
| हिन्दी | पहाड़ |
| Français | montagne |
| Deutsch | Berg |
| Italiano | montagna |
| العربية | جبل |
| 한국어 | 산 |
| 繁體中文 | 山 |
| 简体中文 | 山 |
| Tiếng Việt | núi |
Ví dụ tiếng Anh: It's a mountain.