
Thiên nhiên
biển
sea
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sea |
|---|---|
| 日本語 | うみ |
| Español | mar |
| Português | mar |
| Bahasa Indonesia | laut |
| हिन्दी | समुद्र |
| Français | mer |
| Deutsch | Meer |
| Italiano | mare |
| العربية | بحر |
| 한국어 | 바다 |
| 繁體中文 | 海 |
| 简体中文 | 海 |
| Tiếng Việt | biển |
Ví dụ tiếng Anh: It's the sea.