
Phương tiện
tàu hỏa
train
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | train |
|---|---|
| 日本語 | でんしゃ |
| Español | tren |
| Português | trem |
| Bahasa Indonesia | kereta api |
| हिन्दी | रेलगाड़ी |
| Français | train |
| Deutsch | Zug |
| Italiano | treno |
| العربية | قطار |
| 한국어 | 기차 |
| 繁體中文 | 火車 |
| 简体中文 | 火车 |
| Tiếng Việt | tàu hỏa |
Ví dụ tiếng Anh: It's a train.