
Phương tiện
máy bay
airplane
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | airplane |
|---|---|
| 日本語 | ひこうき |
| Español | avión |
| Português | avião |
| Bahasa Indonesia | pesawat terbang |
| हिन्दी | हवाई जहाज़ |
| Français | avion |
| Deutsch | Flugzeug |
| Italiano | aereo |
| العربية | طائرة |
| 한국어 | 비행기 |
| 繁體中文 | 飛機 |
| 简体中文 | 飞机 |
| Tiếng Việt | máy bay |
Ví dụ tiếng Anh: It's an airplane.