← Từ điển hình ảnh

xe cứu hỏa
Phương tiện

xe cứu hỏa

fire engine

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfire engine
日本語しょうぼうしゃ
Españolcamión de bomberos
Portuguêscaminhão de bombeiros
Bahasa Indonesiamobil pemadam kebakaran
हिन्दीदमकल गाड़ी
Françaiscamion de pompiers
DeutschFeuerwehrauto
Italianocamion dei pompieri
العربيةسيارة إطفاء
한국어소방차
繁體中文消防車
简体中文消防车
Tiếng Việtxe cứu hỏa

Ví dụ tiếng Anh: It's a fire engine.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →