
Phương tiện
xe cảnh sát
police car
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | police car |
|---|---|
| 日本語 | パトカー |
| Español | patrulla |
| Português | viatura de polícia |
| Bahasa Indonesia | mobil polisi |
| हिन्दी | पुलिस गाड़ी |
| Français | voiture de police |
| Deutsch | Polizeiwagen |
| Italiano | auto della polizia |
| العربية | سيارة شرطة |
| 한국어 | 경찰차 |
| 繁體中文 | 警車 |
| 简体中文 | 警车 |
| Tiếng Việt | xe cảnh sát |
Ví dụ tiếng Anh: It's a police car.