
Phương tiện
trực thăng
helicopter
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | helicopter |
|---|---|
| 日本語 | ヘリコプター |
| Español | helicóptero |
| Português | helicóptero |
| Bahasa Indonesia | helikopter |
| हिन्दी | हेलीकॉप्टर |
| Français | hélicoptère |
| Deutsch | Hubschrauber |
| Italiano | elicottero |
| العربية | مروحية |
| 한국어 | 헬리콥터 |
| 繁體中文 | 直升機 |
| 简体中文 | 直升机 |
| Tiếng Việt | trực thăng |
Ví dụ tiếng Anh: It's a helicopter.