
Chăm sóc thú cưng
cây leo cho mèo
cat tree
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cat tree |
|---|---|
| 日本語 | キャットタワー |
| Español | torre para gatos |
| Português | torre para gatos |
| Bahasa Indonesia | menara kucing |
| हिन्दी | बिल्ली का टावर |
| Français | arbre à chat |
| Deutsch | Kratzbaum |
| Italiano | albero tiragraffi |
| العربية | برج قطط |
| 한국어 | 캣타워 |
| 繁體中文 | 貓跳臺 |
| 简体中文 | 猫爬架 |
| Tiếng Việt | cây leo cho mèo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cat tree.