← Từ điển hình ảnh

đồ chơi gặm
Chăm sóc thú cưng

đồ chơi gặm

chew toy

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhchew toy
日本語かむための犬用おもちゃ
Españoljuguete para morder
Portuguêsmordedor de pet
Bahasa Indonesiamainan gigit
हिन्दीचबाने का खिलौना
Françaisjouet à mâcher
DeutschKauspielzeug
Italianogioco da masticare
العربيةلعبة عض
한국어강아지 씹는 장난감
繁體中文寵物咬咬玩具
简体中文宠物咬咬玩具
Tiếng Việtđồ chơi gặm

Ví dụ tiếng Anh: It is a chew toy.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.