← Từ điển hình ảnh

vòng chạy hamster
Chăm sóc thú cưng

vòng chạy hamster

hamster wheel

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhhamster wheel
日本語ハムスターの回し車
Españolrueda para hámster
Portuguêsroda de hamster
Bahasa Indonesiaroda hamster
हिन्दीहैम्स्टर का पहिया
Françaisroue pour hamster
DeutschHamsterrad
Italianoruota per criceti
العربيةعجلة هامستر
한국어햄스터 쳇바퀴
繁體中文倉鼠滾輪
简体中文仓鼠跑轮
Tiếng Việtvòng chạy hamster

Ví dụ tiếng Anh: It is a hamster wheel.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →