← Từ điển hình ảnh

tờ giới thiệu
Mua sắm và công việc

tờ giới thiệu

brochure

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbrochure
日本語パンフレット
Españolfolleto
Portuguêsfolheto
Bahasa Indonesiabrosur
हिन्दीपुस्तिका
Françaisbrochure
DeutschBroschüre
Italianoopuscolo
العربيةكتيب
한국어안내 책자
繁體中文小冊子
简体中文宣传册
Tiếng Việttờ giới thiệu

Ví dụ tiếng Anh: It is a brochure.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →