
Công nghệ
máy tính bảng
tablet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tablet |
|---|---|
| 日本語 | タブレット端末 |
| Español | tableta |
| Português | tablet |
| Bahasa Indonesia | tablet |
| हिन्दी | टैबलेट |
| Français | tablette tactile |
| Deutsch | Tablet |
| Italiano | tablet |
| العربية | حاسوب لوحي |
| 한국어 | 태블릿 |
| 繁體中文 | 平板電腦 |
| 简体中文 | 平板电脑 |
| Tiếng Việt | máy tính bảng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tablet.