
Địa điểm
đường hầm
tunnel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tunnel |
|---|---|
| 日本語 | トンネル |
| Español | túnel |
| Português | túnel |
| Bahasa Indonesia | terowongan |
| हिन्दी | सुरंग |
| Français | tunnel |
| Deutsch | Tunnel |
| Italiano | tunnel |
| العربية | نفق |
| 한국어 | 터널 |
| 繁體中文 | 隧道 |
| 简体中文 | 隧道 |
| Tiếng Việt | đường hầm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tunnel.