
Con người
đội
team
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | team |
|---|---|
| 日本語 | チーム |
| Español | equipo |
| Português | equipe |
| Bahasa Indonesia | tim |
| हिन्दी | टीम |
| Français | équipe |
| Deutsch | Team |
| Italiano | squadra |
| العربية | فريق |
| 한국어 | 팀 |
| 繁體中文 | 團隊 |
| 简体中文 | 团队 |
| Tiếng Việt | đội |
Ví dụ tiếng Anh: It is a team.