
Nghề nghiệp
bác sĩ
doctor
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | doctor |
|---|---|
| 日本語 | 医師 |
| Español | médico |
| Português | médico |
| Bahasa Indonesia | dokter |
| हिन्दी | डॉक्टर |
| Français | médecin |
| Deutsch | Arzt |
| Italiano | medico |
| العربية | طبيب |
| 한국어 | 의사 |
| 繁體中文 | 醫師 |
| 简体中文 | 医生 |
| Tiếng Việt | bác sĩ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a doctor.